Kỳ Môn Thái Huyền

Phi Bàn Kỳ Môn

Giới tính
Ngày giờ - AL * Thứ 5 20/09/2026 - Sương Giáng - Mãn/Khuê
Giờ 02:31
Ngày 29
Tháng 10
Năm 2026
Kỷ
Bính
Mậu
Bính
Sửu
Tý
Tuất
Ngọ
Đông Nam Tốn
Tỵ
Nam Ly Ngọ
Mùi
Tây Nam Khôn
Thìn
Quý Kích hình Thai
Tâm H Xung T
Huyền Vũ
Ngũ Phù Điếu Khách Bệnh Phù Thiên Lao Huyền Vũ
H:7 D:2 M:8 Y:9
Đằng Xà
Bính
Sinh Mộ
1 Cung bức
Kỷ LQ
Bồng H Nhâm P
Đằng Xà
H
Thái Tuế Tư Mệnh
H:3 D:7 M:4 Y:5
Trực Phù
Canh
Thương
6 Môn sinh cung
Tân ĐV
Nhâm T Bồng T
Cửu Thiên
Thái Dương Tang Môn Câu Trận Thanh Long
H:5 D:9 M:6 Y:7
Cửu Thiên
Mậu
Hưu
8 Cung bức
Thân Không Vong KV
Đông Chấn Mão
Nhâm Tử
Trụ H Nhuế T
Cửu Địa
Phúc Đức Ngọc Đường Trực Sử
H:6 D:1 M:7 Y:8
Thái Âm
Ất
Cảnh
9 Cung sinh môn
Đinh
Cầm Phụ
Thái Thường
H:8 D:3 M:9 Y:1

Phản ngâm (sao)

Đinh
2
Ất Tuyệt
Xung T Tâm T
Lục Hợp
Thái Âm Minh Đường
H:1 D:5 M:2 Y:3
Cửu Địa
Nhâm
Khai
4
Dậu Không Vong KV
Dần Mã
Mậu TS
Nhuế T Trụ P
Thái Âm
M
Quốc Ấn Long Đức Bạch Hổ Thiên Đức Bạch Hổ
H:2 D:6 M:3 Y:4
Lục Hợp
Tân
Đỗ
5 Môn bách
Canh Tử
Anh T Anh T
Trực Phù
Đường Phù Tuế Phá Kim Quỹ
H:4 D:8 M:5 Y:6
Bạch Hổ
Kỷ
Tử
7 Môn bách
Bính Mộ Tuyệt
Phụ T Cầm
Bạch Hổ
Y D
Quan Phù Tử Phù Thiên Hình Chu Tước
H:9 D:4 M:1 Y:2
Huyền Vũ
Quý
Kinh
3
Tuất
Đông Bắc Cấn
Sửu
Bắc Khảm Tý
Hợi
Tây Bắc Càn

Thái Âm: Tuất * Thái Dương: Mão

Tiết Khí: Sương Giáng - Tiếp Theo: Lập Đông, 16:51 07-11-2026

+ Bảng Chi Tiết
Loại Mô Tả
Bảng cách cục Âm 2
Phù Đầu Canh
Trực Sử Cảnh
Trực Phù Anh
Phương Pháp Phi Bàn
Cửu Tinh Phi Bàn
Cách cục bàn Phản ngâm (sao)
Phái Phi Bàn — Mao Sơn phái (茅山派)
Danh mục Không xác định
Chủ sinh -