Kỳ Môn Thái Huyền

Mệnh Âm Bàn Kỳ Môn

Giới tính
Ngày giờ - AL * Thứ 5 20/09/2026 - Sương Giáng - Mãn/Khuê
Giờ 03:10
Ngày 29
Tháng 10
Năm 2026
Canh
Bính
Mậu
Bính
Dần
Tý
Tuất
Ngọ
Đông Nam Tốn
Tỵ
Không Vong KV Nam Ly Ngọ
Không Vong KV Mùi
Tây Nam Khôn
Thìn
Ất MD
Phụ T Phụ T
Huyền Vũ
Gia đình Vợ Giáo dục Ngũ Phù Điếu Khách Bệnh Phù Thiên Lao Huyền Vũ Trực Sử
H:6 D:2 M:8 Y:9
Huyền Vũ
Ất120
Hưu Mộ
2 Môn sinh cung
Tân Kích hình Bệnh
Anh T Anh T
Bạch Hổ
Tài bạch Thái Tuế Tư Mệnh
H:2 D:7 M:4 Y:5
Bạch Hổ
Tân15
Sinh
7 Cung sinh môn
Kỷ Kích hình MD
Bính Bệnh
Nhuế T Nhuế T
Lục Hợp
Linh hồn Phong hiểm Mối quan hệ Tật ách Thái Dương Tang Môn Câu Trận Thanh Long
H:4 D:9 M:6 Y:7
Lục Hợp
Kỷ30
Thương Mộ
9 Môn bách
Thân Mã
Đông Chấn Mão
Mậu Kích hình MD
Xung T Xung T
Cửu Địa
M
Quan lộc Phúc Đức Ngọc Đường
H:5 D:1 M:7 Y:8
Cửu Địa
Mậu105
Khai
1 Môn bách
Bính
Cầm
Y D
H:7 D:3 M:9 Y:1

Phục ngâm (sao)

Bính
3
Quý Bệnh
Trụ T Trụ T
Thái Âm
Kiến thức Thái Âm Minh Đường
H:9 D:5 M:2 Y:3
Thái Âm
Quý45
Đỗ
5 Cung bức
Dậu
Dần
Nhâm Bệnh
Nhâm T Nhâm T
Cửu Thiên
Thể chất Quốc Ấn Long Đức Bạch Hổ Thiên Đức Bạch Hổ
H:1 D:6 M:3 Y:4
Cửu Thiên
Nhâm90
Kinh Mộ
6 Cung sinh môn
Canh Tử
Bồng T Bồng T
Trực Phù
H
Điền trạch Chồng Đường Phù Tuế Phá Kim Quỹ
H:3 D:8 M:5 Y:6
Trực Phù
Canh75
Tử
8 Môn bách
Đinh Thai
Tâm T Tâm T
Đằng Xà
Địa vị Quan Phù Tử Phù Thiên Hình Chu Tước
H:8 D:4 M:1 Y:2
Đằng Xà
Đinh60
Cảnh Mộ
4 Môn bách
Tuất
Đông Bắc Cấn
Sửu
Bắc Khảm Tý
Hợi
Tây Bắc Càn

Thái Âm: Tuất * Thái Dương: Mão

Tiết Khí: Sương Giáng - Tiếp Theo: Lập Đông, 16:51 07-11-2026

+ Bảng Chi Tiết
Loại Mô Tả
Bảng cách cục Âm 3
Phù Đầu Canh
Trực Sử Hưu
Trực Phù Bồng
Phương Pháp Âm Bàn
Cửu Tinh Chuyển Bàn
Cách cục bàn Phục ngâm (sao)
SĐT -
Họ tên -
Địa chỉ -