Kỳ Môn Thái Huyền

Âm Bàn Kỳ Môn

Giới tính
Ngày giờ - AL * Thứ 5 20/09/2026 - Sương Giáng - Mãn/Khuê
Giờ 02:32
Ngày 29
Tháng 10
Năm 2026
Kỷ
Bính
Mậu
Bính
Sửu
Tý
Tuất
Ngọ
Đông Nam Tốn
Tỵ
Không Vong KV Nam Ly Ngọ
Không Vong KV Mùi
Tây Nam Khôn
Thìn
Quý Kích hình Thai
Tâm H Xung T
Huyền Vũ
Kỷ
Ngũ Phù Điếu Khách Bệnh Phù Thiên Lao Huyền Vũ Trực Sử
H:7 D:2 M:8 Y:9
Đằng Xà
Bính
Cảnh
1 Cung sinh môn
Kỷ LQ
Bồng H Nhâm P
Bạch Hổ
Tân
H
Thái Tuế Tư Mệnh
H:3 D:7 M:4 Y:5
Trực Phù
Canh
Tử
6 Cung sinh môn
Tân ĐV
Nhâm T Bồng T
Lục Hợp
Ất
Thái Dương Tang Môn Câu Trận Thanh Long
H:5 D:9 M:6 Y:7
Cửu Thiên
Mậu
Kinh
8 Cung sinh môn
Thân
Đông Chấn Mão
Nhâm Tử
Trụ H Nhuế T
Cửu Địa
Quý
Phúc Đức Ngọc Đường
H:6 D:1 M:7 Y:8
Thái Âm
Ất
Đỗ
9
Đinh
Phụ
H:8 D:3 M:9 Y:1

Phản ngâm (sao)

Đinh
2
Ất Tuyệt
Xung T Tâm T
Thái Âm
Bính
Thái Âm Minh Đường
H:1 D:5 M:2 Y:3
Cửu Địa
Nhâm
Khai
4
Dậu
Dần
Mậu TS
Đinh Tử
Nhuế T Trụ P
Cửu Thiên
Nhâm
M
Quốc Ấn Long Đức Bạch Hổ Thiên Đức Bạch Hổ
H:2 D:6 M:3 Y:4
Lục Hợp
Tân
Thương
5 Môn bách
Canh Tử
Anh T Anh T
Trực Phù
Mậu
Đường Phù Tuế Phá Kim Quỹ
H:4 D:8 M:5 Y:6
Bạch Hổ
Kỷ
Sinh
7 Môn bách
Bính Mộ Tuyệt
Phụ T Cầm
Đằng Xà
Canh
Y D
Quan Phù Tử Phù Thiên Hình Chu Tước
H:9 D:4 M:1 Y:2
Huyền Vũ
Quý
Hưu
3 Cung sinh môn
Tuất
Đông Bắc Cấn
Sửu
Bắc Khảm Tý
Mã Hợi
Tây Bắc Càn

Thái Âm: Tuất * Thái Dương: Mão

Tiết Khí: Sương Giáng - Tiếp Theo: Lập Đông, 16:51 07-11-2026

+ Bảng Chi Tiết
Loại Mô Tả
Bảng cách cục Âm 2
Phù Đầu Canh
Trực Sử Cảnh
Trực Phù Anh
Phương Pháp Âm Bàn
Cửu Tinh Chuyển Bàn
Cách cục bàn Phản ngâm (sao)
Danh mục Không xác định
Chủ sinh -